Hội thoại tiếng Hàn · Cơ bản
Korean · 41 cards
40 câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản
-
안녕하세요
Xin chào
안녕하세요, 만나서 반가워요. Xin chào, rất vui được gặp bạn.
-
감사합니다
Cảm ơn
도와주셔서 감사합니다. Cảm ơn vì đã giúp đỡ.
-
죄송합니다
Xin lỗi
늦어서 죄송합니다. Xin lỗi vì đã đến muộn.
-
네
Vâng / Có
네, 맞아요. Vâng, đúng vậy.
-
아니요
Không
아니요, 괜찮아요. Không, không sao đâu.
-
이름이 뭐예요?
Bạn tên gì?
이름이 뭐예요? Bạn tên là gì?
-
저는 ~예요
Tôi là ~
저는 민수예요. Tôi là Min-su.
-
만나서 반가워요
Rất vui được gặp bạn
만나서 반가워요. Rất vui được gặp bạn.
-
안녕히 가세요
Tạm biệt (người đi)
안녕히 가세요! Tạm biệt nhé!
-
안녕히 계세요
Tạm biệt (người ở lại)
안녕히 계세요! Tạm biệt, tôi đi nhé!
-
얼마예요?
Bao nhiêu tiền?
이거 얼마예요? Cái này bao nhiêu tiền?
-
이거 주세요
Cho tôi cái này
이거 주세요. Cho tôi cái này.
-
화장실이 어디예요?
Nhà vệ sinh ở đâu?
화장실이 어디예요? Nhà vệ sinh ở đâu?
-
도와주세요
Hãy giúp tôi
좀 도와주세요. Làm ơn giúp tôi với.
-
맛있어요
Ngon
이 음식 정말 맛있어요. Món này thật sự rất ngon.
-
괜찮아요
Không sao
괜찮아요, 걱정하지 마세요. Không sao đâu, đừng lo.
-
모르겠어요
Tôi không biết
잘 모르겠어요. Tôi không rõ lắm.
-
알겠어요
Tôi hiểu rồi
네, 알겠어요. Vâng, tôi hiểu rồi.
-
천천히 말해 주세요
Hãy nói chậm lại
조금 천천히 말해 주세요. Hãy nói chậm lại một chút.
-
다시 말해 주세요
Hãy nói lại
다시 한번 말해 주세요. Làm ơn nói lại một lần nữa.
-
한국어 조금 해요
Tôi nói được một chút tiếng Hàn
한국어를 조금 해요. Tôi nói tiếng Hàn một chút.
-
영어 할 수 있어요?
Bạn nói được tiếng Anh không?
영어 할 수 있어요? Bạn nói được tiếng Anh không?
-
물 주세요
Cho tôi nước
물 한 잔 주세요. Cho tôi một cốc nước.
-
계산서 주세요
Cho tôi hóa đơn
계산서 주세요. Cho tôi hóa đơn.
-
여기요
Em ơi / Cho hỏi
여기요, 주문할게요. Em ơi, cho tôi gọi món.
-
좋아요
Tốt / Thích
그거 좋아요. Cái đó tốt đấy.
-
싫어요
Không thích
저는 그거 싫어요. Tôi không thích cái đó.
-
배고파요
Đói bụng
지금 너무 배고파요. Bây giờ tôi đói lắm.
-
목말라요
Khát nước
목말라요, 물 좀 주세요. Tôi khát, cho xin nước.
-
피곤해요
Mệt
오늘 정말 피곤해요. Hôm nay tôi mệt thật.
-
어디예요?
Ở đâu?
지하철역이 어디예요? Ga tàu điện ngầm ở đâu?
-
몇 시예요?
Mấy giờ rồi?
지금 몇 시예요? Bây giờ mấy giờ rồi?
-
오늘
Hôm nay
오늘 날씨가 좋아요. Hôm nay thời tiết đẹp.
-
내일
Ngày mai
내일 또 만나요. Hẹn gặp lại ngày mai.
-
어제
Hôm qua
어제 영화를 봤어요. Hôm qua tôi đã xem phim.
-
가요
Đi thôi / Đi
이제 가요. Bây giờ đi thôi.
-
잠깐만요
Chờ một chút
잠깐만요, 금방 올게요. Chờ một chút, tôi quay lại ngay.
-
축하해요
Chúc mừng
생일 축하해요! Chúc mừng sinh nhật!
-
사랑해요
Tôi yêu (bạn)
엄마, 사랑해요. Mẹ ơi, con yêu mẹ.
-
이거 뭐예요?
Cái này là gì?
이거 뭐예요? Cái này là gì vậy?
-
주세요
Cho tôi ~
한 개 주세요. Cho tôi một cái.
Related decks