TOPIK I (Sơ cấp)
Korean · 50 cards
TOPIK I (Sơ cấp) · 50
-
학교
n. trường học
학교에 갑니다. Tôi đi đến trường.
-
집
n. nhà
집에서 쉬어요. Tôi nghỉ ở nhà.
-
책
n. sách
책을 읽어요. Tôi đọc sách.
-
물
n. nước
물을 마셔요. Tôi uống nước.
-
밥
n. cơm
밥을 먹어요. Tôi ăn cơm.
-
친구
n. bạn bè
친구를 만나요. Tôi gặp bạn.
-
가족
n. gia đình
가족과 함께 살아요. Tôi sống với gia đình.
-
시간
n. thời gian
시간이 없어요. Tôi không có thời gian.
-
사람
n. người
그 사람을 알아요. Tôi biết người đó.
-
돈
n. tiền
돈이 필요해요. Tôi cần tiền.
-
음식
n. món ăn
한국 음식을 좋아해요. Tôi thích món ăn Hàn Quốc.
-
학생
n. học sinh
저는 학생이에요. Tôi là học sinh.
-
선생님
n. giáo viên
선생님께 질문해요. Tôi hỏi giáo viên.
-
나라
n. đất nước
어느 나라에서 왔어요? Bạn đến từ nước nào?
-
시장
n. chợ
시장에서 과일을 사요. Tôi mua trái cây ở chợ.
-
병원
n. bệnh viện
병원에 가요. Tôi đi bệnh viện.
-
회사
n. công ty
회사에서 일해요. Tôi làm ở công ty.
-
방
n. phòng
방이 깨끗해요. Căn phòng sạch sẽ.
-
옷
n. quần áo
새 옷을 샀어요. Tôi đã mua quần áo mới.
-
자동차
n. ô tô
자동차가 빨라요. Chiếc ô tô chạy nhanh.
-
지하철
n. tàu điện ngầm
지하철로 가요. Tôi đi bằng tàu điện ngầm.
-
날씨
n. thời tiết
오늘 날씨가 좋아요. Hôm nay thời tiết đẹp.
-
아침
n. buổi sáng
아침에 운동해요. Tôi tập thể dục vào buổi sáng.
-
저녁
n. buổi tối
저녁을 먹어요. Tôi ăn bữa tối.
-
주말
n. cuối tuần
주말에 쉬어요. Tôi nghỉ vào cuối tuần.
-
먹다
v. ăn
점심을 먹다. Ăn trưa.
-
마시다
v. uống
커피를 마시다. Uống cà phê.
-
자다
v. ngủ
일찍 자다. Ngủ sớm.
-
가다
v. đi
학교에 가다. Đi đến trường.
-
오다
v. đến
친구가 오다. Bạn đến.
-
보다
v. xem
영화를 보다. Xem phim.
-
듣다
v. nghe
음악을 듣다. Nghe nhạc.
-
읽다
v. đọc
책을 읽다. Đọc sách.
-
쓰다
v. viết
편지를 쓰다. Viết thư.
-
사다
v. mua
선물을 사다. Mua quà.
-
만나다
v. gặp
친구를 만나다. Gặp bạn.
-
공부하다
v. học tập
한국어를 공부하다. Học tiếng Hàn.
-
일하다
v. làm việc
회사에서 일하다. Làm việc ở công ty.
-
살다
v. sống
서울에 살다. Sống ở Seoul.
-
좋아하다
v. thích
운동을 좋아하다. Thích thể thao.
-
알다
v. biết
답을 알다. Biết câu trả lời.
-
크다
adj. to / lớn
집이 크다. Ngôi nhà to.
-
작다
adj. nhỏ
방이 작다. Căn phòng nhỏ.
-
많다
adj. nhiều
사람이 많다. Có nhiều người.
-
좋다
adj. tốt
기분이 좋다. Tâm trạng tốt.
-
비싸다
adj. đắt
값이 비싸다. Giá đắt.
-
싸다
adj. rẻ
과일이 싸다. Trái cây rẻ.
-
덥다
adj. nóng
여름은 덥다. Mùa hè thì nóng.
-
춥다
adj. lạnh
겨울은 춥다. Mùa đông thì lạnh.
-
재미있다
adj. thú vị
이 책은 재미있다. Cuốn sách này thú vị.
Related decks